family todidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ chim Todi (Todidae) là một họ chim thuộc bộ Sả (Coraciiformes).
Ví dụ sử dụng
- (The birds in the family Todidae often have colorful plumage.)
- (The family Todidae includes only a single genus, Todus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Todidae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học động vật, đặc biệt là trong các tài liệu về chim.
- The family Todidae is endemic to the Caribbean islands. (Họ Todidae là loài đặc hữu của các đảo Caribe.)
Biến thể và từ gần giống
- Todus (danh từ): Chi duy nhất trong họ Todidae.
- Todus is the genus of todies. (Todus là chi của các loài chim todi.)
- Tody (danh từ): Tên gọi thông thường của các loài chim trong họ Todidae.
- A tody is a small, insectivorous bird. (Chim todi là một loài chim nhỏ, ăn côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Họ chim Todi: Tên gọi tiếng Việt tương đương.
- Họ chim Todi có quan hệ họ hàng gần với họ bói cá. (The family Todidae is closely related to the kingfisher family.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ phân loại học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.